| 1 | HNT-00179094 | Đào Xuân Tùng | 04/03/1988 | Kỹ sư kỹ thuật điện-điện tử- tự động hoá | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình | II | 2023-12-08 00:00:00 |
| 2 | HNT-00179095 | Ngô Minh Tiến | 13/03/1978 | Kỹ sư Điện tử- tự động hóa | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình | II | 2023-12-08 00:00:00 |
| 3 | HNT-00179096 | Tạ Hoàng Nam | 14/01/1981 | Kỹ sư hệ thống điện | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình | II | 2023-12-08 00:00:00 |
| 4 | HNT-00038355 | Đỗ Văn Khâm | 01/10/1984 | Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện,điện tử | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình | II | 2023-12-08 00:00:00 |
| 5 | HNT-00179097 | Phan Công Khiêm | 06/09/1977 | Kỹ sư Điện khí hoá và cung cấp điện | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình | II | 2023-12-08 00:00:00 |
| 6 | HNT-00179098 | Võ Thế Châu | 30/07/1978 | Kỹ sư điện - điện tử | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình | II | 2023-12-08 00:00:00 |
| 7 | HNT-00179099 | Nguyễn Thế Anh | 07/04/1980 | Kỹ sư điện kỹ thuật | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình | II | 2023-12-08 00:00:00 |
| 8 | HNT-00179100 | Ngô Hiếu Toàn | 20/02/1982 | Kỹ sư điện khí hoá và cung cấp điện | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình | II | 2023-12-08 00:00:00 |
| 9 | HNT-00179101 | Phan Thanh Sơn | 27/02/1989 | Kỹ sư Kỹ thuật điện | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình | II | 2023-12-08 00:00:00 |
| 10 | HNT-00179102 | Trần Văn Lâm | 23/10/1975 | Kỹ sư kỹ thuật Điện- Điện tử | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình | II | 2023-12-08 00:00:00 |
| 11 | HNT-00085621 | Trần Xuân Cảnh | 18/06/1994 | Kỹ sư Kinh tế xây dựng | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | II | 2023-12-08 00:00:00 |
| | | | | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp - Hạ tầng kỹ thuật | III | 2023-12-08 00:00:00 |
| 12 | HNT-00179103 | Đặng Ngọc Duy Linh | 13/05/1998 | Kỹ sư kỹ thuật xây dựng | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | III | 2023-12-08 00:00:00 |
| | | | | Thiết kế kết cấu công trình | III | 2023-12-08 00:00:00 |
| 13 | HNT-00029236 | Đinh Thanh Duy | 08/06/1980 | Kỹ sư xây dựng công trình giao thông | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | II | 2023-12-08 00:00:00 |
| | | | | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) | II | 2023-12-08 00:00:00 |
| | | | | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật | II | 2023-12-08 00:00:00 |
| 14 | HNT-00179104 | Trần Quang Hiển | 12/01/1990 | Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | II | 2023-12-08 00:00:00 |
| 15 | HNT-00075263 | Ngô Trí Thành | 15/06/1993 | Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | II | 2023-12-08 00:00:00 |
| 16 | HNT-00160006 | Lê Ngọc Thụ | 16/07/1990 | Kỹ sư xây dựng | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | II | 2023-12-08 00:00:00 |
| 17 | HNT-00160010 | Trần Hữu Tuấn | 10/03/1984 | Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | II | 2023-12-08 00:00:00 |
| 18 | HNT-00179105 | Nguyễn Thái Dương | 02/01/1990 | Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | II | 2023-12-08 00:00:00 |
| 19 | HNT-00157191 | Trần Hữu Nghị | 19/05/1993 | Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | II | 2023-12-08 00:00:00 |
| 20 | HNT-00179106 | Trần Hữu Tân | 19/09/1991 | Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | II | 2023-12-08 00:00:00 |
| 21 | HNT-00155741 | Trần Quốc Toàn | 01/04/1985 | Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | II | 2023-12-08 00:00:00 |
| 22 | HNT-00179107 | Trịnh Hồng Sơn | 09/11/1983 | Kỹ sư xây dựng cầu - đường | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | II | 2023-12-08 00:00:00 |
| 23 | HNT-00179108 | Tô Phạm Kinh Kha | 13/11/1984 | Kỹ sư xây dựng cầu đường | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | II | 2023-12-08 00:00:00 |
| 24 | HNT-00179109 | Nguyễn Đình Hải | 12/08/1991 | Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | II | 2023-12-08 00:00:00 |
| | | | | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp - Hạ tầng kỹ thuật | III | 2023-12-08 00:00:00 |
| 25 | HNT-00179110 | Hà Quang Tạo | 18/04/1982 | Kỹ sư Xây dựng | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | II | 2023-12-08 00:00:00 |
| 26 | HNT-00179111 | Phạm Trường Sinh Học | 05/10/1992 | Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | III | 2023-12-08 00:00:00 |
| 27 | HNT-00179112 | Đoàn Văn Quàng | 02/03/1994 | Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | II | 2023-12-08 00:00:00 |
| | | | | Thiết kế kết cấu công trình | II | 2023-12-08 00:00:00 |
| 28 | HNT-00179113 | Lê Viết Tâm | 24/05/1992 | Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng | Thiết kế kết cấu công trình | II | 2023-12-08 00:00:00 |
| 29 | HNT-00179114 | Võ Tấn Lộc | 21/03/1990 | Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | II | 2023-12-08 00:00:00 |
| 30 | HNT-00179115 | Võ Anh Sơn | 01/12/1984 | Kỹ sư xây dựng (cầu đường) | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | II | 2023-12-08 00:00:00 |
| | | | | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | II | 2023-12-08 00:00:00 |
| 31 | HNT-00062044 | Nguyễn Công Thiện | 02/07/1977 | Kỹ sư kỹ thuật xây dựng | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | II | 2023-12-08 00:00:00 |
| | | | | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | II | 2023-12-08 00:00:00 |
| 32 | HNT-00179116 | Trần Thiện Hiếu | 20/05/1992 | Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | II | 2023-12-08 00:00:00 |
| | | | | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp - Hạ tầng kỹ thuật | III | 2023-12-08 00:00:00 |
| 33 | HNT-00179117 | Đinh Văn Cường | 04/09/1991 | Kỹ sư xây dựng cầu- đường | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | II | 2023-12-08 00:00:00 |
| | | | | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | III | 2023-12-08 00:00:00 |
| 34 | HNT-00179118 | Nguyễn Đình Tài | 02/10/1994 | Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | II | 2023-12-08 00:00:00 |
| 35 | HNT-00179119 | Lê Đình Trình | 01/01/1987 | Cử nhân cao đẳng ngành xây dựng DD và CN | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | III | 2023-12-08 00:00:00 |
| 36 | HNT-00179120 | Võ Thúy An | 19/05/1992 | Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | II | 2023-12-08 00:00:00 |
| 37 | HNT-00179121 | Nguyễn Lam Điền | 25/03/1985 | Kỹ sư ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | II | 2023-12-08 00:00:00 |
| | | | | Thiết kế kết cấu công trình | II | 2023-12-08 00:00:00 |
| 38 | HNT-00034323 | Nguyễn Hoàng Anh | 14/06/1984 | Kỹ sư ngành kỹ thuật công trình xây dựng | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | II | 2023-12-08 00:00:00 |
| 39 | HNT-00034324 | Lê Văn Bạo | 04/04/1963 | Kỹ sư ngành kỹ thuật công trình xây dựng | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | II | 2023-12-08 00:00:00 |
| 40 | HNT-00158883 | K' Vrong | 01/05/1991 | Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn | III | 2023-12-08 00:00:00 |
| 41 | HNT-00170289 | Bùi Phú An | 07/11/1994 | Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | III | 2023-12-08 00:00:00 |
| 42 | HNT-00179122 | Nguyễn Văn Bình | 01/01/1978 | Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | II | 2023-12-08 00:00:00 |
| | | | | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | II | 2023-12-08 00:00:00 |
| 43 | HNT-00179123 | Trần Văn Tân | 20/06/1987 | Cử nhân Cao đẳng xây dựng cầu đường | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | III | 2023-12-08 00:00:00 |
| | | | | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) | III | 2023-12-08 00:00:00 |
| 44 | HNT-00028213 | Lê Đăng Thủy | 05/06/1984 | Kỹ sư xây dựng cầu đường - Thạc sĩ kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | II | 2023-12-08 00:00:00 |
| | | | | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | II | 2023-12-08 00:00:00 |
| 45 | HNT-00179124 | Khúc Ngọc Bốn | 15/05/1975 | Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | II | 2023-12-08 00:00:00 |
| 46 | HNT-00176049 | Đặng Văn Lợi | 12/06/1990 | Kỹ sư xây dựng cầu đường | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | II | 2023-12-08 00:00:00 |
| 47 | HNT-00048541 | Nguyễn Lý Hóa | 20/01/1964 | Kỹ sư công trình thủy | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | II | 2023-12-08 00:00:00 |
| 48 | HNT-00179125 | Nguyễn Hoàng Long | 18/11/1991 | Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | II | 2023-12-08 00:00:00 |
| | | | | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông | III | 2023-12-08 00:00:00 |
| 49 | HNT-00179126 | Lưu Ngọc Toàn | 08/10/1975 | Kỹ sư kỹ thuật công trình | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật | II | 2023-12-08 00:00:00 |
| 50 | HNT-00179127 | Phạm Văn Cường | 29/02/1992 | Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | II | 2023-12-08 00:00:00 |
| 51 | HNT-00064211 | Phan Văn Dũng | 11/11/1988 | Kỹ sư kỹ thuật công trình | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) | II | 2023-12-08 00:00:00 |
| 52 | HNT-00179128 | Phạm Văn Hướng | 17/06/1985 | Kỹ sư kỹ thuật công nghiệp | Thiết kế cơ - điện công trình | II | 2023-12-08 00:00:00 |
| 53 | HNT-00095399 | Nguyễn Hữu Định | 11/03/1984 | Kỹ sư kỹ thuật đô thị | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật | II | 2023-12-08 00:00:00 |
| 54 | HNT-00179129 | Trần Quang Nam | 24/08/1977 | Kỹ sư kỹ thuật công trình | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật | II | 2023-12-08 00:00:00 |
| 55 | HNT-00179130 | Trần Đình Hoài | 16/11/1987 | Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | II | 2023-12-08 00:00:00 |
| 56 | HNT-00134744 | Nguyễn Tiến Dũng | 15/09/1990 | Kỹ sư ngành kỹ thuật công trình xây dựng | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | II | 2023-12-08 00:00:00 |
| 57 | HNT-00179131 | Phạm Xuân Tuân | 31/07/1983 | Cử nhân cao đẳng kỹ thuật điện - điện tử | Thiết kế cơ - điện công trình | III | 2023-12-08 00:00:00 |
| | | | | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 2023-12-08 00:00:00 |
| 58 | HNT-00179132 | Lê Đình Biên | 06/07/1982 | Kỹ sư địa chất - Dầu khí (Địa kỹ thuật) | Khảo sát địa chất công trình | II | 2023-12-08 00:00:00 |
| 59 | HNT-00095045 | Cao Hoài Hưng | 12/10/1992 | Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | II | 2023-12-08 00:00:00 |
| | | | | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp - Hạ tầng kỹ thuật | III | 2023-12-08 00:00:00 |
| 60 | HNT-00179133 | Lê Văn Công | 10/04/1984 | Kỹ sư Vật liệu xây dựng | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | II | 2023-12-08 00:00:00 |
| 61 | HNT-00179134 | Hồ Anh Tuấn | 20/07/1970 | Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ - Xây dựng cầu đường | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | II | 2023-12-08 00:00:00 |
| 62 | HNT-00179135 | Nguyễn Tuấn Anh | 31/05/1996 | Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng | Thiết kế kết cấu công trình | II | 2023-12-08 00:00:00 |
| 63 | HNT-00179136 | Đào Văn Lạng | 30/09/1994 | Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) | Khảo sát địa hình | III | 2023-12-08 00:00:00 |
| 64 | HNT-00040535 | Đặng Đức Hiền | 15/07/1980 | Kỹ sư kỹ thuật xây dựng | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | II | 2023-12-08 00:00:00 |
| 65 | HNT-00136655 | Đinh Ngọc Bình | 10/06/1968 | Kỹ sư Xây dựng cầu đường | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn | II | 2023-12-08 00:00:00 |
| | | | | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông | II | 2023-12-08 00:00:00 |
| 66 | HNT-00032569 | Huỳnh Quốc Dũng | 30/07/1980 | Kỹ sư Xây dựng thủy lợi - TĐ | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật | II | 2023-12-08 00:00:00 |
| | | | | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn | II | 2023-12-08 00:00:00 |
| 67 | HNT-00134887 | Nguyễn Tấn Phong | 16/03/1991 | Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | II | 2023-12-08 00:00:00 |
| 68 | HNT-00052339 | Trần Minh Đức | 12/11/1982 | Kỹ sư Xây dựng dân dụng và Công nghiệp | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn | II | 2023-12-08 00:00:00 |
| | | | | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông | II | 2023-12-08 00:00:00 |
| 69 | HNT-00032571 | Trương Cao Huy Vũ | 14/06/1982 | Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông | II | 2023-12-08 00:00:00 |
| | | | | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật | II | 2023-12-08 00:00:00 |
| 70 | HNT-00179137 | Nguyễn Hoàng Mạnh | 24/12/1988 | Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử | Thiết kế cơ - điện công trình | II | 2023-12-08 00:00:00 |
| 71 | HNT-00179138 | Nguyễn Minh Duy Bằng | 31/01/1997 | Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Thiết kế kết cấu công trình | III | 2023-12-08 00:00:00 |
| 72 | HNT-00179139 | Nguyễn Quốc Huy | 05/09/1993 | Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | III | 2023-12-08 00:00:00 |
| | | | | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | III | 2023-12-08 00:00:00 |
| 73 | HNT-00179140 | Lê Minh Lai | 21/07/1984 | Cử nhân cao đẳng điện công nghiệp | Thiết kế cơ - điện công trình | III | 2023-12-08 00:00:00 |
| | | | | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 2023-12-08 00:00:00 |
| 74 | HNT-00179141 | Trà Minh Hiếu | 12/05/1986 | Cao đẳng kỹ thuật điện - điện tử (Điện công nghiệp) | Thiết kế cơ - điện công trình | III | 2023-12-08 00:00:00 |
| | | | | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 2023-12-08 00:00:00 |
| 75 | HNT-00174262 | Lê Chí Nguyện | 17/03/1985 | Kỹ sư kỹ thuật xây dựng | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật | II | 2023-12-08 00:00:00 |
| 76 | HNT-00041073 | Lê Văn Sơn | 20/10/1966 | Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng công trình | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | II | 2023-12-08 00:00:00 |
| | | | | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | II | 2023-12-08 00:00:00 |
| 77 | HNT-00023759 | Thái Hữu Lâm | 28/05/1973 | Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng công trình | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | II | 2023-12-08 00:00:00 |
| | | | | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | II | 2023-12-08 00:00:00 |
| | | | | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông | II | 2023-12-08 00:00:00 |
| | | | | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật | II | 2023-12-08 00:00:00 |
| 78 | HNT-00179142 | Huỳnh Ngọc Luyến | 26/08/1991 | Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ | Khảo sát địa hình | III | 2023-12-08 00:00:00 |
| 79 | HNT-00179143 | Lê Công Hậu | 02/08/1995 | Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | II | 2023-12-08 00:00:00 |
| 80 | HNT-00179144 | Ngô Ngọc Hải | 10/10/1983 | Kỹ sư Xây dựng cầu đường | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | II | 2023-12-08 00:00:00 |
| 81 | HNT-00179145 | Nguyễn Trí Ngọc | 13/03/1991 | Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | II | 2023-12-08 00:00:00 |
| | | | | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp - Hạ tầng kỹ thuật | III | 2023-12-08 00:00:00 |
| 82 | HNT-00181884 | Nguyễn Hải Phú | 26/03/1984 | Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| 83 | HNT-00181885 | Trần Đại Hà | 14/04/1975 | Kỹ sư hệ thống điện | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| 84 | HNT-00181886 | Nguyễn Tuấn Sơn | 20/05/1980 | Kỹ sư hệ thống điện | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| 85 | HNT-00181887 | Đặng Sỹ Hải | 20/10/1983 | Kỹ sư hệ thống điện | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| 86 | HNT-00181889 | Hoàng Đức Nhân | 01/05/1983 | Kỹ sư thiết bị điện - điện tử - ngành điện | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| 87 | HNT-00023837 | Hồ Ngọc Toản | 15/01/1968 | Kỹ sư hệ thống điện | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| 88 | HNT-00023823 | Trần Chí Thành | 02/08/1972 | Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| 89 | HNT-00181890 | Nguyễn Đức Minh | 21/08/1975 | Kỹ sư công nghệ Kỹ thuật điện | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| 90 | HNT-00181891 | Vũ Thanh Chung | 09/02/1972 | Kỹ sư công nghệ Kỹ thuật điện | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| 91 | HNT-00181892 | Nguyễn Đức Đại | 18/04/1970 | Kỹ sư kỹ thuật điện chuyên ngành hệ thống điện | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| 92 | HNT-00181893 | Bùi Sỹ Quang | 26/09/1983 | Kỹ sư hệ thống điện | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| 93 | HNT-00181894 | Nguyễn Minh Thành | 09/11/1975 | Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| 94 | HNT-00181895 | Lê Hồng Quân | 01/05/1986 | Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| 95 | HNT-00181896 | Hoàng Văn Long | 11/02/1976 | Kỹ sư hệ thống điện - ngành điện | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| 96 | HNT-00023852 | Trần Tiến Bình | 20/06/1982 | Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| 97 | HNT-00181897 | Phạm Hồng Sơn | 25/10/1971 | Kỹ sư kỹ thuật điện chuyên ngành hệ thống điện | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| 98 | HNT-00070765 | Phạm Đình Trung | 24/10/1982 | Kỹ sư Điện khí hoá và cung cấp điện | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| 99 | HNT-00181898 | Vũ Duy Dinh | 06/08/1977 | Kỹ sư hệ thống điện | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| 100 | HNT-00181899 | Trần Văn Hướng | 03/03/1979 | Kỹ sư điện ngành điện nông nghiệp | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| 101 | HNT-00181900 | Trần Ngọc Hà | 11/11/1970 | Kỹ sư hệ thống điện - ngành điện | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| 102 | HNT-00011395 | Lê Minh Luận | 01/12/1979 | Kỹ sư hệ thống điện | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| 103 | HNT-00181901 | Lê Anh Tuấn | 03/08/1973 | Kỹ sư hệ thống điện - ngành điện | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| 104 | HNT-00181902 | Hoàng Ngọc Dũng | 04/07/1981 | Kỹ sư hệ thống điện - ngành điện | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| 105 | HNT-00181903 | Đỗ Ngọc Tú | 26/09/1978 | Kỹ sư công nghệ kỹ thuật Điện, Điện tử | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| 106 | HNT-00181904 | Phạm Văn Dũng | 15/05/1978 | Kỹ sư hệ thống điện | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| 107 | HNT-00181905 | Lã Văn Tài | 15/08/1973 | Kỹ sư hệ thống điện - ngành điện | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| 108 | HNT-00181906 | Nguyễn Văn Hoàng | 16/06/1974 | Kỹ sư Điện khí hoá- Cung cấp điện | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| 109 | HNT-00181907 | Nguyễn Huy Chuẩn | 16/08/1978 | Kỹ sư hệ thống điện | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| 110 | HNT-00181908 | Nguyễn Mạnh Thắng | 08/04/1984 | Kỹ sư hệ thống điện | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| 111 | HNT-00181909 | Tạ Hoàng Thế | 10/06/1977 | Trung học chuyên nghiệp điện công nghiệp & dân dụng ngành điện | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 2024-01-22 00:00:00 |
| 112 | HNT-00181910 | Ngô Thành Chung | 04/10/1977 | Kỹ sư thực hành điện công nghiệp | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 2024-01-22 00:00:00 |
| 113 | HNT-00181911 | Vũ Phi Hùng | 20/10/1988 | Kỹ sư kỹ thuật điện | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 2024-01-22 00:00:00 |
| 114 | HNT-00181912 | Nguyễn Ngọc Thắng | 24/04/1980 | Kỹ sư hệ thống điện - ngành điện | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| 115 | HNT-00181913 | Dương Quảng Hàm | 23/06/1973 | Kỹ sư kỹ thuật điện - hệ thống điện | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| 116 | HNT-00181914 | Nguyễn Mạnh Hùng | 15/08/1976 | Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện,điện tử | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| 117 | HNT-00181915 | Phạm Văn Tới | 10/10/1973 | Kỹ sư hệ thống điện | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| 118 | HNT-00181916 | Lê Trọng Hùng | 24/08/1974 | Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện,điện tử | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| 119 | HNT-00181917 | Trần Văn Cường | 09/08/1974 | Công nghệ kỹ thuật điện,điện tử | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| 120 | HNT-00181918 | Nguyễn Thành Long | 20/09/1981 | Kỹ sư hệ thống điện | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| 121 | HNT-00181919 | Nguyễn Hữu Sơn | 22/02/1970 | Kỹ sư hệ thống điện | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| 122 | HNT-00181920 | Lê Thế Hoài | 02/11/1972 | Kỹ sư hệ thống điện - ngành điện | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| 123 | HNT-00181921 | Vũ Đình Ngọc | 07/12/1970 | Kỹ sư hệ thống điện - ngành điện | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| 124 | HNT-00181922 | Lê Việt Anh | 24/04/1972 | Kỹ sư hệ thống điện | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| 125 | HNT-00181923 | Ngô Xuân Quân | 05/06/1973 | Kỹ sư hệ thống điện | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| 126 | HNT-00181924 | Lê Viết Hùng | 26/08/1970 | Kỹ sư hệ thống điện - ngành điện | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| 127 | HNT-00181925 | Trần Duy Trung | 07/05/1982 | Kỹ sư hệ thống điện | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| 128 | HNT-00181926 | Hà Văn Quyết | 12/10/1969 | Kỹ sư hệ thống điện - ngành điện | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| 129 | HNT-00181927 | Lê Văn Tĩnh | 06/11/1969 | Kỹ sư hệ thống điện - ngành điện | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| 130 | HNT-00181928 | Nguyễn Xuân Thắng | 29/06/1969 | Kỹ sư hệ thống điện - ngành điện | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| 131 | HNT-00174699 | Đỗ Văn Hưng | 18/08/1973 | Kỹ sư kỹ thuật điện - hệ thống điện | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| 132 | HNT-00174700 | Lương Bá Dũng | 26/06/1983 | Kỹ sư hệ thống điện | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| 133 | HNT-00181929 | Đào Tuấn Dũng | 31/05/1986 | Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| 134 | HNT-00181930 | Lê Đình Thanh | 28/06/1988 | Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng (ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp) | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| 135 | HNT-00053576 | Nguyễn Tiến Cường | 30/03/1983 | Kỹ sư công trình thủy | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| 136 | HNT-00181931 | Phạm Đức Thiện | 14/07/1991 | Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp | Thiết kế kết cấu công trình | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| 137 | HNT-00181932 | Vũ Hồng Sơn | 15/10/1991 | Kỹ sư kỹ thuật công trình biển | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| 138 | HNT-00137444 | Phan Hoàng Tuấn Anh | 08/03/1983 | Kỹ sư xây dựng - xây dựng dân dụng và công nghiệp | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| 139 | HNT-00181933 | Phạm Anh Dũng | 02/03/1974 | Kỹ sư xây dựng - xây dựng dân dụng và công nghiệp | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| 140 | HNT-00181934 | Phạm Minh Phúc | 19/02/1973 | Kỹ sư xây dựng - xây dựng dân dụng và công nghiệp | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| 141 | HNT-00181935 | Nguyễn Hoàng Khanh | 13/01/1976 | Kỹ sư kinh tế xây dựng | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| 142 | HNT-00152102 | Đỗ Văn Sơn | 09/05/1985 | Kỹ sư xây dựng công trình thủy | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| 143 | HNT-00043833 | Lê Thị Thơm | 08/10/1987 | Kỹ sư cơ sở hạ tầng (Cấp thoát nước) | Thiết kế cấp - thoát nước công trình | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| 144 | HNT-00006327 | Trần Văn Nghĩa | 16/11/1987 | Kỹ sư xây dựng Đường ô tô và Sân bay | Thiết kế xây dựng công trình giao thông đường bộ | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| 145 | HNT-00035368 | Đinh Minh Tuấn | 19/10/1983 | Kỹ sư xây dựng Cầu đường | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| | | | | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| 146 | HNT-00023990 | Đặng Văn Đoàn | 31/05/1981 | Kỹ sư xây dựng - xây dựng dân dụng và công nghiệp | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| 147 | HNT-00181936 | Đỗ Văn Dương | 20/02/1980 | Kỹ sư công nghệ chế tạo máy ngành cơ khí | Thiết kế cơ - điện công trình | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| 148 | HNT-00040254 | Nguyễn Mạnh Hiếu | 01/12/1980 | Kỹ sư cơ khí hàng không ngành cơ khí | Thiết kế cơ - điện công trình | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| 149 | HNT-00181937 | Phạm Thành Trung | 28/06/1979 | Kỹ sư công trình thủy | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| 150 | HNT-00181938 | Ngô Tiến Tưởng | 28/09/1992 | Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| 151 | HNT-00181939 | Trần Anh Dũng | 18/04/1988 | Kỹ sư Cơ khí Chế tạo máy | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| 152 | HNT-00181940 | Lê Quang Quyền | 27/07/1988 | Kỹ sư kỹ thuật cơ khí chuyên ngành công nghệ chế tạo máy | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| 153 | HNT-00181941 | Trần Ngọc Nam | 13/10/1979 | Kỹ sư xây dựng Cầu đường | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| 154 | HNT-00181942 | Trần Văn Hưng | 24/03/1994 | Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | III | 2024-01-22 00:00:00 |
| 155 | HNT-00037858 | Giang Quốc Lập | 15/05/1975 | Kỹ sư Hệ thống điện | Thiết kế cơ - điện công trình | III | 2024-01-22 00:00:00 |
| 156 | HNT-00181943 | Nguyễn Tuấn Anh | 18/09/1982 | Kỹ sư Trắc địa | Khảo sát địa hình | III | 2024-01-22 00:00:00 |
| 157 | HNT-00181944 | Trần Thị Ký | 01/09/1966 | Cử nhân cao đẳng ngành tự động hóa | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 2024-01-22 00:00:00 |
| | | | | Thiết kế cơ - điện công trình | III | 2024-01-22 00:00:00 |
| 158 | HNT-00114145 | Phạm Minh Phúc | 03/03/1983 | Kỹ sư công nghệ chế tạo máy ngành cơ khí | Thiết kế cơ - điện công trình | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| 159 | HNT-00181945 | Nguyễn Duy Viễn | 28/11/1982 | Kỹ sư xây dựng - công nghệ kỹ thuật xây dựng | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| 160 | HNT-00181946 | Bùi Vũ Công | 04/09/1981 | Kỹ sư xây dựng - xây dựng dân dụng và công nghiệp | Thiết kế kết cấu công trình | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| 161 | HNT-00181947 | Triệu Tùng | 01/01/1983 | Kỹ sư xây dựng - xây dựng dân dụng và công nghiệp | Thiết kế kết cấu công trình | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| 162 | HNT-00181948 | Vũ Tiến Công | 16/04/1987 | Kỹ sư kết cấu xây dựng ngành xây dựng cầu đường | Thiết kế xây dựng công trình giao thông cầu - hầm | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| 163 | HNT-00181949 | Nguyễn Hồng Quân | 02/11/1981 | Kỹ sư xây dựng - xây dựng dân dụng và công nghiệp | Thiết kế kết cấu công trình | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| 164 | HNT-00181950 | Nguyễn Minh Trí | 11/07/1990 | Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| 165 | HNT-00017212 | Tạ Duy Lâm | 22/01/1988 | Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hoá chuyên ngành tự động hóa công nghiệp | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| 166 | HNT-00181951 | Phạm Ngọc Tuệ | 21/10/1984 | Kỹ sư Trắc địa | Khảo sát địa hình | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| 167 | HNT-00181952 | Trần Văn Ba | 12/08/1992 | Kỹ sư xây dựng | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| 168 | HNT-00181953 | Lê Văn Diễn | 20/10/1988 | Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| 169 | HNT-00167150 | Lê Văn Dương | 17/11/1990 | Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| 170 | HNT-00181954 | Hà Duy Tùng | 10/09/1988 | Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| | | | | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| 171 | HNT-00181955 | Đỗ Minh Khôi | 27/04/1974 | Kỹ sư Hệ thống điện | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| 172 | HNT-00181956 | Trương Công Dương | 10/02/1990 | Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| 173 | HNT-00181957 | Phạm Văn Tiến | 19/09/1990 | Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| 174 | HNT-00181958 | Nguyễn Khánh Long | 10/12/1994 | Kiến Trúc Sư quy hoạch vùng và đô thị | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật | III | 2024-01-22 00:00:00 |
| | | | | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | III | 2024-01-22 00:00:00 |
| 175 | HNT-00181959 | Hồ Ngọc Dũng | 14/11/1974 | Kỹ sư trắc địa | Khảo sát địa hình | III | 2024-01-22 00:00:00 |
| 176 | HNT-00181960 | Nguyễn Văn Tùng | 11/09/1990 | Kỹ sư kỹ thuật trắc địa bản đồ | Khảo sát địa hình | III | 2024-01-22 00:00:00 |
| 177 | HNT-00126430 | Nguyễn Tuấn Anh | 28/05/1979 | Kỹ sư xây dựng cầu đường | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| 178 | HNT-00181961 | Trần Duy Hoàn | 27/02/1991 | Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Biển | Giám sát xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| 179 | HNT-00134469 | Nguyễn Mạnh Cường | 10/10/1984 | Kỹ sư xây dựng cầu đường | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| 180 | HNT-00181962 | Lê Văn Tuấn | 04/12/1993 | Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Giám sát xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật | III | 2024-01-22 00:00:00 |
| 181 | HNT-00181963 | Đoàn Văn Dũng | 17/01/1979 | Kỹ sư xây dựng cầu đường | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| | | | | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| 182 | HNT-00181964 | Nguyễn Văn Tuấn | 11/03/1992 | Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| 183 | HNT-00181965 | Bùi Kim Vượng | 07/09/1990 | Kỹ sư kỹ thuật xây dựng | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| 184 | HNT-00181966 | Lê Văn Hiếu | 30/08/1983 | Kỹ sư Xây dựng | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| | | | | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| | | | | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật | III | 2024-01-22 00:00:00 |
| 185 | HNT-00114735 | Lê Nguyên Cầu | 08/04/1961 | Kỹ sư xây dựng - xây dựng dân dụng và công nghiệp | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| 186 | HNT-00181967 | Hoàng Văn Tấn | 14/10/1993 | Kỹ sư kỹ thuật cơ khí ngành công nghệ chế tạo máy | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| 187 | HNT-00181968 | Vũ Văn Trung | 01/03/1985 | Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | III | 2024-01-22 00:00:00 |
| 188 | HNT-00181969 | Nguyễn Mạnh Thắng | 28/02/1983 | Kỹ sư công nghệ nhiệt lạnh ngành kỹ thuật nhiệt | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| 189 | HNT-00181970 | Nguyễn Trung Kiên | 10/07/1982 | Kỹ sư điện, điện tử | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| 190 | HNT-00074147 | Trần Thanh Tùng | 15/05/1983 | Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt lạnh | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| 191 | HNT-00181971 | Đặng Văn Du | 22/04/1984 | Kỹ sư xây dựng Cầu đường | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| 192 | HNT-00181972 | Trần Văn Tiệp | 28/02/1991 | Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| 193 | HNT-00003590 | Phạm Văn Tuấn | 12/11/1983 | Kỹ sư xây dựng - xây dựng công trình biển – dầu khí | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| | | | | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| 194 | HNT-00181973 | Trần Văn Quynh | 27/03/1985 | Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| 195 | HNT-00181974 | Đoàn Văn Nhâm | 24/09/1990 | Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| 196 | HNT-00181975 | Vũ Duy Vinh | 06/03/1987 | Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| | | | | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | III | 2024-01-22 00:00:00 |
| 197 | HNT-00181976 | Hà Đình Long | 01/05/1970 | Kỹ sư Xây dựng Cầu- Đường Bộ | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| 198 | HNT-00181977 | Lê Văn Tính | 26/08/1990 | Kỹ sư Xây dựng cầu - Đường | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| 199 | HNT-00181978 | Phạm Văn Tân | 21/03/1991 | Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| 200 | HNT-00181979 | Trần Cường | 10/11/1984 | Kỹ sư an toàn đường thủy | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| 201 | HNT-00181980 | Phạm Nhật Đức | 26/10/1996 | Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | III | 2024-01-22 00:00:00 |
| | | | | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Giao thông | III | 2024-01-22 00:00:00 |
| 202 | HNT-00037266 | Nguyễn Văn Hải | 30/04/1983 | Kỹ sư xây dựng - Xây dựng dân dụng và Công nghiệp | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| 203 | HNT-00181981 | Lê Thế Sơn | 21/02/1986 | Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | III | 2024-01-22 00:00:00 |
| | | | | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | III | 2024-01-22 00:00:00 |
| 204 | HNT-00181982 | Phạm Phước Minh | 21/03/1987 | Kỹ sư xây dựng - Xây dựng cầu đường | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| 205 | HNT-00181983 | Tạ Đình Đề | 20/05/1985 | Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| 206 | HNT-00022116 | Bùi Xuân Trung | 15/02/1980 | Kỹ sư xây dựng - xây dựng công trình | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| 207 | HNT-00181984 | Nguyễn Thế Văn | 12/07/1969 | Kỹ sư xây dựng cầu đường | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| 208 | HNT-00181985 | Nguyễn Đình Dương | 30/08/1981 | Kỹ sư xây dựng - xây dựng dân dụng và công nghiệp | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| 209 | HNT-00181986 | Bùi Nhật Nam | 24/03/1998 | Kỹ sư kỹ thuật xây dựng | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) | III | 2024-01-22 00:00:00 |
| 210 | HNT-00181987 | Nguyễn Hữu Bình | 02/11/1987 | Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| | | | | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | III | 2024-01-22 00:00:00 |
| | | | | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) | III | 2024-01-22 00:00:00 |
| 211 | HNT-00181988 | Phan Đức Hạnh | 06/07/1973 | Kỹ sư xây dựng Cầu Đường | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| 212 | HNT-00181989 | Nguyễn Chí Khánh | 22/04/1987 | Kỹ sư xây dựng cảng - đường thủy | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| | | | | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| 213 | HNT-00181990 | Hoàng Đức Anh | 15/08/1985 | Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| 214 | HNT-00181991 | Ngô Văn Tấn | 27/10/1993 | Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | III | 2024-01-22 00:00:00 |
| 215 | HNT-00181992 | Nguyễn Hữu Hải | 03/05/1992 | Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | III | 2024-01-22 00:00:00 |
| 216 | HNT-00181993 | Nguyễn Thế Tuyền | 10/06/1982 | Kỹ sư xây dựng | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| 217 | HNT-00181994 | Bùi Văn Phương | 03/02/1980 | Kỹ sư xây dựng - xây dựng dân dụng và công nghiệp | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| 218 | HNT-00181995 | Mã Văn Đạt | 07/09/1991 | Kỹ sư kỹ thuật xây dựng - xây dựng công trình giao thông | Thiết kế xây dựng công trình giao thông cầu - hầm | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| 219 | HNT-00181996 | Nguyễn Văn Hiếu | 06/09/1985 | Kỹ sư xây dựng cầu đường | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| 220 | HNT-00002884 | Phạm Hồng Đức | 21/03/1989 | Kỹ sư xây dựng cầu - đường | Thiết kế xây dựng công trình giao thông cầu - hầm | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| 221 | HNT-00181997 | Phùng Mạnh Hòa | 20/08/1987 | Kỹ sư Tự động hóa thiết kế cầu đường | Thiết kế xây dựng công trình giao thông đường bộ | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| 222 | HNT-00169615 | Phùng Tuấn Anh | 25/02/1984 | Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| 223 | HNT-00022853 | Nguyễn Văn Phi | 18/04/1979 | Kỹ sư xây dựng - xây dựng dân dụng và công nghiệp | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| | | | | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật | III | 2024-01-22 00:00:00 |
| | | | | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông | III | 2024-01-22 00:00:00 |
| 224 | HNT-00181998 | Vũ Đức Long | 07/11/1991 | Kỹ sư công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | II | 2024-01-22 00:00:00 |
| | | | | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật | III | 2024-01-22 00:00:00 |
| 225 | HNT-00182693 | Nguyễn Đức Hoàn | 27/11/1980 | Kiến trúc sư Kiến trúc công trình | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 226 | HNT-00182694 | Phan Văn Hưng | 25/04/1983 | Cử nhân Cao đẳng thiết bị điện, điện tử | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 2024-02-01 00:00:00 |
| 227 | HNT-00182695 | Phạm Văn Ngọc | 19/06/1993 | Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| | | | | Thiết kế cơ - điện công trình | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 228 | HNT-00182696 | Đoàn Quang Trung | 09/06/1973 | Kỹ sư hệ thống điện ngành điện | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 2024-02-01 00:00:00 |
| | | | | Thiết kế cơ - điện công trình | III | 2024-02-01 00:00:00 |
| 229 | HNT-00182697 | Trần Chí Vĩ | 09/04/1983 | Kỹ sư Kỹ thuật điện chuyên ngành hệ thống điện | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 2024-02-01 00:00:00 |
| | | | | Thiết kế cơ - điện công trình | III | 2024-02-01 00:00:00 |
| 230 | HNT-00035631 | Đinh Văn Phụng | 27/10/1962 | Kỹ sư xây dựng - xây dựng dân dụng và công nghiệp | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 231 | HNT-00055312 | Nguyễn Thành Hưng | 19/02/1982 | Kỹ sư xây dựng - xây dựng công trình | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| | | | | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| | | | | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 232 | HNT-00150864 | Nguyễn Văn Thọ | 21/10/1991 | Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp | Thiết kế kết cấu công trình | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 233 | HNT-00182698 | Phan Hồng Hải | 27/08/1985 | Kỹ sư xây dựng cầu đường | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 234 | HNT-00182699 | Hoàng Văn Khải | 26/04/1986 | Kỹ sư trắc địa | Khảo sát địa hình | III | 2024-02-01 00:00:00 |
| 235 | HNT-00049782 | Nguyễn Anh Dũng | 16/07/1982 | Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp ngành kỹ thuật công trình | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 236 | HNT-00182700 | Thân Văn Ngọc | 28/03/1985 | Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 237 | HNT-00182701 | Đào Bá Thạch | 08/12/1991 | Kỹ sư kỹ thuật điện điện tử | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 238 | HNT-00182702 | Phan Tuấn Hùng | 13/11/1979 | Kỹ sư Xây dựng cầu đường Bộ | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| | | | | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 239 | HNT-00182703 | Khổng Minh Hiếu | 20/05/1985 | Kỹ sư hệ thống điện ngành kỹ thuật điện | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| | | | | Thiết kế cơ - điện công trình | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 240 | HNT-00182704 | Vũ Quốc Uy | 05/09/1983 | Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| | | | | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 241 | HNT-00039350 | Nguyễn Văn Khuyến | 16/10/1971 | Kỹ sư Kinh tế - Kinh tế xây dựng | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 242 | HNT-00182705 | Nguyễn Minh Hùng | 29/09/1975 | Kỹ sư xây dựng - xây dựng cầu đường | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| | | | | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 243 | HNT-00182706 | Lê Huy Sinh | 15/04/1977 | Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| | | | | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 244 | HNT-00182707 | Trương Minh Phụng | 27/09/1983 | Kỹ sư xây dựng Cầu đường | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| | | | | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 245 | HNT-00182708 | Đỗ Ngọc Chi | 31/12/1985 | Kỹ sư xây dựng đường ô tô và sân bay ngành xây dựng cầu đường | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 246 | HNT-00025997 | Trần Bá Đỉnh | 30/10/1987 | Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| | | | | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật | III | 2024-02-01 00:00:00 |
| | | | | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông | III | 2024-02-01 00:00:00 |
| 247 | HNT-00182709 | Trần Trọng Vũ | 03/10/1986 | Kỹ sư Công trình thủy lợi | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 248 | HNT-00182710 | Hà Ngọc Hưng | 10/11/1982 | Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| | | | | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 249 | HNT-00182711 | Phạm Minh Khôi | 28/04/1981 | Kỹ sư công trình thủy lợi | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 250 | HNT-00182712 | Đào Hồng Phi | 14/12/1978 | Kỹ sư Xây dựng cầu - Đường | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| | | | | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật | III | 2024-02-01 00:00:00 |
| 251 | HNT-00023631 | Trần Trọng Long | 02/06/1988 | Kỹ sư Xây dựng Cầu -Đường | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| | | | | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật | III | 2024-02-01 00:00:00 |
| 252 | HNT-00182713 | Vương Văn Hạng | 16/06/1987 | Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | III | 2024-02-01 00:00:00 |
| | | | | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | III | 2024-02-01 00:00:00 |
| 253 | HNT-00182714 | Nguyễn Duy Đam | 29/07/1996 | Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | III | 2024-02-01 00:00:00 |
| 254 | HNT-00182715 | Trần Quốc Vệ | 15/02/1974 | Kỹ sư cầu đường | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 255 | HNT-00155644 | Đào Văn Hoàng | 17/08/1982 | Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp - Kỹ thuật công trình | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật | III | 2024-02-01 00:00:00 |
| 256 | HNT-00182716 | Nguyễn Thành Trung | 08/12/1995 | Kỹ sư Kinh Tế xây dựng | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | III | 2024-02-01 00:00:00 |
| | | | | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật | III | 2024-02-01 00:00:00 |
| 257 | HNT-00182717 | Lê Công Trái | 11/05/1984 | Kỹ sư Công trình thủy lợi | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 258 | HNT-00182718 | Nguyễn Ngọc Duy | 13/09/1993 | Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật trắc địa | Khảo sát địa hình | III | 2024-02-01 00:00:00 |
| 259 | HNT-00182719 | Dương Khắc Cường | 20/05/1977 | Kỹ sư xây dựng- xây dựng dân dụng công nghiệp | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 260 | HNT-00182720 | Lê Đức Anh | 25/09/1993 | Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 261 | HNT-00182721 | Nguyễn Công Hưng | 13/07/1985 | Kỹ sư xây dựng cầu đường | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | III | 2024-02-01 00:00:00 |
| 262 | HNT-00182722 | Phạm Văn Trường | 08/05/1987 | Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | III | 2024-02-01 00:00:00 |
| 263 | HNT-00182723 | Vũ Quốc Tuấn | 06/03/1997 | Kỹ sư - kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | III | 2024-02-01 00:00:00 |
| | | | | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | III | 2024-02-01 00:00:00 |
| 264 | HNT-00182724 | Vũ Xuân Tuyền | 03/05/1986 | Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp | Thiết kế kết cấu công trình | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 265 | HNT-00036743 | Phạm Hải Nam | 09/12/1993 | Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng | Thiết kế kết cấu công trình | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 266 | HNT-00140428 | Phạm Nam Hải | 09/12/1993 | Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng | Thiết kế kết cấu công trình | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 267 | HNT-00171370 | Dương Trường Hùng | 29/11/1991 | Kỹ sư Điện công nghiệp và Dân dụng | Thiết kế cơ - điện công trình | III | 2024-02-01 00:00:00 |
| 268 | HNT-00182725 | Hoàng Văn Giáp | 13/11/1994 | Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ | Khảo sát địa hình | III | 2024-02-01 00:00:00 |
| 269 | HNT-00182726 | Đặng Xuân Phú | 08/07/1993 | Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 270 | HNT-00182727 | Nguyễn Trọng Tuấn | 10/01/1985 | Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 271 | HNT-00182728 | Phạm Tiến Dũng | 01/12/1971 | Kỹ sư đường bộ Xây dựng cầu đường | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 272 | HNT-00161542 | Bùi Huy Đồng | 28/12/1989 | Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa ngành tự động hóa xí nghiệp công nghiệp | Thiết kế cơ - điện công trình | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 273 | HNT-00034446 | Đinh Quang Hưng | 15/12/1985 | Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| | | | | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| | | | | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 274 | HNT-00182729 | Đào Trọng Hiệu | 25/09/1993 | Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - Bản đồ | Khảo sát địa hình | III | 2024-02-01 00:00:00 |
| 275 | HNT-00159288 | Đặng Quang Cảnh | 14/03/1981 | Kỹ sư công trình giao thông công chính ngành xây dựng cầu đường | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 276 | HNT-00182730 | Trịnh Cao Nguyên | 21/05/1996 | Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng | Thiết kế cơ - điện công trình | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 277 | HNT-00038971 | Lại Huy Xuân | 17/02/1973 | Kỹ sư xây dựng đường bộ - Xây dựng cầu đường | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 278 | HNT-00182731 | Nguyễn Anh Tuấn | 15/02/1978 | Kỹ sư địa chất thủy văn - Địa chất công trình | Khảo sát địa chất công trình | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 279 | HNT-00182732 | Nguyễn Hữu Nam | 21/07/1992 | Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| | | | | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 280 | HNT-00182733 | Nguyễn Tuấn Anh | 22/02/1993 | Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | III | 2024-02-01 00:00:00 |
| | | | | Thiết kế kết cấu công trình | III | 2024-02-01 00:00:00 |
| 281 | HNT-00182734 | Nguyễn Văn Hiệu | 14/02/1983 | Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp ngành kỹ thuật công trình | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| | | | | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 282 | HNT-00038972 | Nguyễn Văn Tĩnh | 11/04/1986 | Kỹ sư xây dựng cầu đường | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 283 | HNT-00038973 | Phạm Tùng | 26/09/1980 | Kỹ sư xây dựng cầu đường | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 284 | HNT-00068817 | Phạm Trung Tuyến | 01/02/1984 | Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp ngành kỹ thuật công trình | Thiết kế kết cấu công trình | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| | | | | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| | | | | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| | | | | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 285 | HNT-00182735 | Võ Như Hiển | 22/05/1988 | Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp | Thiết kế kết cấu công trình | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 286 | HNT-00182736 | Lê Bảo Thy | 21/11/1978 | Kỹ sư - Kỹ thuật công trình xây dựng Cao đẳng - Xây dựng dân dụng và Công nghiệp | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| | | | | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 287 | HNT-00182737 | Trần Bình Minh | 05/04/1993 | Kỹ sư ngành kỹ thuật xây dựng | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 288 | HNT-00182738 | Cao Hoàng Hai | 01/10/1989 | Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng dân dụng | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | III | 2024-02-01 00:00:00 |
| | | | | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | III | 2024-02-01 00:00:00 |
| 289 | HNT-00157090 | Nguyễn Hữu Trường | 10/02/1990 | Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| | | | | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 290 | HNT-00182739 | Nguyễn Huy Quang | 09/01/1990 | Kỹ sư kỹ thuật công trình biển | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | III | 2024-02-01 00:00:00 |
| | | | | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | III | 2024-02-01 00:00:00 |
| | | | | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) | III | 2024-02-01 00:00:00 |
| 291 | HNT-00046125 | Nguyễn Văn Giáp | 04/02/1974 | Kinh tế xây dựng | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| | | | | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 292 | HNT-00182749 | Vũ Đình Khỏe | 21/01/1993 | Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 293 | HNT-00182750 | Phạm Tiến Giang | 06/02/1983 | Kỹ sư xây dựng cầu - đường bộ | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 294 | HNT-00182751 | Phùng Cảnh Trung | 09/10/1981 | Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 295 | HNT-00182752 | Nguyễn Xuân Nam | 04/11/1986 | Kỹ sư xây dựng | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 296 | HNT-00182753 | Nguyễn Ngọc Thao | 22/02/1997 | Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | III | 2024-02-01 00:00:00 |
| 297 | HNT-00182754 | Phạm Minh Dương | 22/12/1996 | Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | III | 2024-02-01 00:00:00 |
| 298 | HNT-00009018 | Vũ Văn Hưng | 20/10/1978 | Kỹ sư xây dựng - xây dựng công trình | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 299 | HNT-00182755 | Lê Đức Tuỵnh | 12/12/1980 | Kỹ sư trắc địa | Khảo sát địa hình | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 300 | HNT-00182756 | Trần Trọng Đại | 04/07/1976 | Kỹ sư thủy lợi ngành công trình | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| | | | | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 301 | HNT-00162440 | Trần Tuấn Tú | 06/01/1982 | Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng Dân dụng Công nghiệp | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 302 | HNT-00150879 | Nguyễn Lương Huy | 14/05/1996 | Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | III | 2024-02-01 00:00:00 |
| 303 | HNT-00182757 | Vũ Xuân Tùng | 01/05/1984 | Kỹ sư xây dựng đường ô tô và sân bay ngành xây dựng cầu đường | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 304 | HNT-00182758 | Phạm Hữu Phong | 21/08/1984 | Kỹ sư xây dựng cầu đường - kỹ thuật công trình | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 305 | HNT-00182759 | Phạm Hùng Thắng | 28/09/1991 | Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông - kỹ thuật cầu đường | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 306 | HNT-00182760 | Nguyễn Trường Sơn | 31/05/1968 | Kỹ sư xây dựng cầu đường | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 307 | HNT-00182761 | Vũ Chí Công | 01/08/1986 | Kỹ sư cơ khí chuyên dùng | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 308 | HNT-00182762 | Vũ Xuân Qúy | 30/08/1984 | Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 309 | HNT-00182763 | Hoàng Duy Hùng | 15/01/1988 | Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 310 | HNT-00182764 | Nguyễn Tuấn Anh | 18/10/1984 | Kỹ sư công trình Thủy Lợi | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 311 | HNT-00182765 | Kiều Thị Vân Anh | 13/09/1993 | Kỹ sư cấp thoát nước | Thiết kế cấp - thoát nước công trình | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 312 | HNT-00077700 | Nguyễn Việt Cường | 31/10/1981 | Kỹ sư hệ thống điện | Thiết kế cơ - điện công trình | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 313 | HNT-00182766 | Hoàng Minh Thảo | 20/10/1991 | Cao đẳng kỹ thuật công trình | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) | III | 2024-02-01 00:00:00 |
| 314 | HNT-00182767 | Thái Hồng Khuyên | 12/08/1985 | Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện tử | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 315 | HNT-00182768 | Đinh Thành Tâm | 26/10/1981 | Kỹ sư xây dựng cầu đường | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 316 | HNT-00182769 | Đặng Văn Thọ | 12/05/1984 | Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| | | | | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 317 | HNT-00119952 | Nguyễn Việt Đức | 07/03/1987 | Kỹ sư địa chất công trình - đại kỹ thuật | Khảo sát địa chất công trình | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 318 | HNT-00182770 | Nguyễn Thị Kim Huyền | 12/01/1986 | Kỹ sư Dự án và Quản lý dự án - Xây dựng Cầu đường | Thiết kế xây dựng công trình giao thông đường bộ | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 319 | HNT-00182771 | Chu Tiến Duy | 07/01/1992 | Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 320 | HNT-00182772 | Hoàng Mạnh Long | 03/02/1989 | Kỹ sư công nghệ điện tử viễn Thông | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 321 | HNT-00182773 | Lại Hoàng Đan | 30/08/1981 | Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 322 | HNT-00182774 | Nguyễn Quân Ta | 04/10/1990 | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 323 | HNT-00182775 | Trương Văn Chúc | 10/07/1989 | Kỹ sư kỹ thuật xây dựng | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 324 | HNT-00181816 | Hoàng Quốc Ngự | 28/07/1984 | Kỹ sư xây dựng - xây dựng dân dụng và công nghiệp | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| | | | | Thiết kế kết cấu công trình | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 325 | HNT-00182776 | Nguyễn Bá Trường | 17/05/1983 | Kỹ sư Công trình giao thông công chính - xây dựng cầu đường | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| | | | | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| | | | | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 326 | HNT-00034852 | Ngụy Công Cơ | 25/05/1979 | Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 327 | HNT-00182777 | Nguyễn Văn Quảng | 27/08/1984 | Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện; Kỹ sư kỹ thuật xây dựng | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| | | | | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 328 | HNT-00182778 | Phan Văn Chiển | 12/07/1970 | Kỹ sư Xây dựng | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 329 | HNT-00182779 | Tạ Văn Giáp | 26/06/1989 | Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 330 | HNT-00170518 | Phạm Mạnh Hùng | 23/08/1980 | Kỹ sư xây dựng - Kinh tế Xây dựng | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 331 | HNT-00135838 | Nguyễn Xuân Phương | 10/05/1991 | Cử nhân Kỹ Thuật cơ điện tử | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 332 | HNT-00182780 | Nguyễn Bảo Trung | 04/10/1992 | Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 333 | HNT-00182781 | Nguyễn Thị Hương | 02/01/1983 | Kỹ sư xây dựng cầu đường | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| | | | | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 334 | HNT-00069728 | Nguyễn Trường Đông | 16/12/1980 | Kỹ sư xây dựng cầu đường | Thiết kế xây dựng công trình giao thông đường bộ | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 335 | HNT-00182782 | Nguyễn Văn Thắng | 07/10/1981 | Kỹ sư xây dựng cầu đường | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| | | | | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 336 | HNT-00181812 | Trần Tiến Dũng | 24/08/1962 | Kỹ sư khai thác lộ thiên | Thiết kế xây dựng công trình khai thác mỏ | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 337 | HNT-00182783 | Đào Việt Hùng | 23/07/1991 | Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng - xây dựng dân dụng và công nghiệp | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | III | 2024-02-01 00:00:00 |
| 338 | HNT-00182784 | Đinh Xuân Hoàng | 20/03/1995 | Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Thiết kế xây dựng công trình giao thông đường bộ | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 339 | HNT-00182785 | Lý Đức Long | 04/10/1988 | Kỹ sư kỹ thuật điện - ngành Thiết bị điện, điện tử | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 340 | HNT-00182786 | Nguyễn Nam Phong | 30/12/1982 | Kỹ sư cơ giới hóa xây dựng giao thông - cơ khí chuyên dùng | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 341 | HNT-00182787 | Trịnh Xuân Đạt | 10/09/1983 | Kỹ sư công nghệ chế tạo máy - cơ khí | Thiết kế cơ - điện công trình | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 342 | HNT-00182788 | Nguyễn Minh Tâm | 20/11/1985 | Kỹ sư xây dựng Cầu hầm - Xây dựng Cầu đường | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 343 | HNT-00182789 | Trương Văn Thanh | 02/08/1989 | Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ khí | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 344 | HNT-00078942 | Nguyễn Việt Hưng | 11/04/1984 | Kỹ sư xây dựng - xây dựng dân dụng và công nghiệp | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 345 | HNT-00127149 | Lê Trung Kiên | 07/02/1984 | Kỹ sư xây dựng - xây dựng dân dụng và công nghiệp | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 346 | HNT-00182790 | Bùi Minh Quang | 16/06/1982 | Kỹ sư Xây dựng Cầu - đường | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| | | | | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 347 | HNT-00182791 | Trần Văn Lập | 19/06/1985 | Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 348 | HNT-00182792 | Nguyễn Thị Hồng | 20/10/1995 | Kỹ sư Cấp thoát nước | Thiết kế xây dựng công trình cấp nước - thoát nước; Xử lý chất thải rắn | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 349 | HNT-00182793 | Đỗ Mạnh Hùng | 18/11/1982 | Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| | | | | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật | III | 2024-02-01 00:00:00 |
| 350 | HNT-00182794 | Vũ Hồng Tùng | 06/07/1996 | Kỹ sư kỹ thuật Công trình xây dựng | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | III | 2024-02-01 00:00:00 |
| 351 | HNT-00182795 | Vũ Văn Lượng | 01/06/1994 | Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| | | | | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông | III | 2024-02-01 00:00:00 |
| | | | | Thiết kế xây dựng công trình giao thông đường bộ | III | 2024-02-01 00:00:00 |
| 352 | HNT-00182796 | Lưu Văn Chung | 26/08/1984 | Kỹ sư xây dựng - công nghệ kỹ thuật xây dựng | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 353 | HNT-00182797 | Phạm Văn Hoan | 15/07/1971 | Kỹ sư xây dựng - xây dựng công trình | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 354 | HNT-00182798 | Trần Đức Hiệp | 02/11/1988 | Kỹ sư xây dựng - xây dựng dân dụng và công nghiệp | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 355 | HNT-00126580 | Trần Văn Đăng | 15/03/1984 | Kỹ sư xây dựng công trình ngầm và mỏ | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 356 | HNT-00182799 | Trần Đăng Hải | 20/10/1987 | Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 357 | HNT-00049734 | Lê Ngọc Lợi | 13/06/1979 | Kỹ sư xây dựng Cầu Hầm - Xây dựng Cầu đường | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 358 | HNT-00043273 | Đinh Hữu Lực | 13/03/1990 | Kỹ sư kỹ thuật công trình biển | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 359 | HNT-00182800 | Dương Bá Chung | 08/07/1987 | Kỹ sư kỹ thuật công trình | Thiết kế xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) | III | 2024-02-01 00:00:00 |
| | | | | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| | | | | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 360 | HNT-00182801 | Lê Thanh Bình | 10/10/1982 | Kỹ sư xây dựng cầu - đường | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 361 | HNT-00065880 | Phạm Đức Văn | 22/11/1983 | Kỹ sư xây dựng cầu đường - kỹ thuật công trình | Thiết kế xây dựng công trình giao thông đường bộ | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| | | | | Thiết kế xây dựng công trình giao thông Cầu - hầm | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 362 | HNT-00182802 | Lê Anh Dũng | 23/04/1994 | Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng | Thiết kế kết cấu công trình | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 363 | HNT-00182803 | Nguyễn Văn Thường | 23/01/1958 | Kỹ sư xây dựng ngành Kết cấu công trình | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 364 | HNT-00182804 | Đỗ Duy Hậu | 26/02/1985 | Trung cấp trắc địa | Khảo sát địa hình | III | 2024-02-01 00:00:00 |
| 365 | HNT-00097573 | Nguyễn Đình Sơn | 28/11/1989 | Kỹ sư kỹ thuật xây dựng | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 366 | HNT-00182805 | Phạm Văn Khiên | 25/11/1980 | Kỹ sư trắc địa | Khảo sát địa hình | III | 2024-02-01 00:00:00 |
| 367 | HNT-00182806 | Nguyễn Khương Duy | 22/04/1975 | Kỹ sư hệ thống điện ngành điện năng | Thiết kế cơ - điện công trình | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 368 | HNT-00182807 | Đặng Thanh Tuấn | 26/03/1993 | Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 369 | HNT-00110388 | Vũ Duy Khánh | 18/10/1986 | Kỹ sư xây dựng cầu - đường | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật | III | 2024-02-01 00:00:00 |
| | | | | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông | III | 2024-02-01 00:00:00 |
| 370 | HNT-00182808 | Lê Xuân Trọng | 05/12/1989 | Kỹ sư xây dựng cầu - đường | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 371 | HNT-00182809 | Lê Duy Trà | 05/05/1979 | Kỹ sư thuỷ lợi - kinh tế thuỷ lợi | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 372 | HNT-00182810 | Vũ Mạnh Đà | 06/03/1965 | Kỹ sư công trình thuỷ điện | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 373 | HNT-00182811 | Phạm Thế Cường | 10/12/1987 | Cử nhân Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng cầu đường | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | III | 2024-02-01 00:00:00 |
| 374 | HNT-00182812 | Hà Thanh Hiêm | 05/05/1993 | Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 375 | HNT-00170711 | Lê Tiến Dũng | 10/12/1983 | Kỹ sư xây dựng Cầu- Đường | Thiết kế xây dựng công trình giao thông đường bộ | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 376 | HNT-00182813 | Nguyễn Mạnh Linh | 11/01/1992 | Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 377 | HNT-00182814 | Đào Văn Lâm | 30/04/1993 | Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | III | 2024-02-01 00:00:00 |
| | | | | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) | III | 2024-02-01 00:00:00 |
| | | | | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật | III | 2024-02-01 00:00:00 |
| 378 | HNT-00182815 | Nguyễn Văn Hải | 11/10/1980 | Kỹ sư xây dựng - xây dựng dân dụng và công nghiệp | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 379 | HNT-00046448 | Nguyễn Văn Bính | 02/10/1986 | Kỹ sư Công trình Thủy lợi | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 380 | HNT-00159271 | Nguyễn Quyết Thắng | 20/11/1996 | Kỹ sư Quản lý công nghiệp | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 2024-02-01 00:00:00 |
| 381 | HNT-00048156 | Trần Bách Danh | 21/04/1970 | Kỹ sư xây dựng - xây dựng dân dụng và công nghiệp | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| | | | | Thiết kế kết cấu công trình | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| | | | | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 382 | HNT-00047351 | Trần Văn Thiện | 27/03/1975 | Kỹ sư xây dựng - xây dựng dân dụng và công nghiệp | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 383 | HNT-00182816 | Nguyễn Thành Trung | 19/09/1994 | Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật | III | 2024-02-01 00:00:00 |
| | | | | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật | III | 2024-02-01 00:00:00 |
| 384 | HNT-00182817 | Vũ Đình Dũng | 20/04/1993 | Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông | Thiết kế xây dựng công trình giao thông đường bộ | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| | | | | Thiết kế xây dựng công trình giao thông Cầu - hầm | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| | | | | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | III | 2024-02-01 00:00:00 |
| | | | | Khảo sát địa hình | III | 2024-02-01 00:00:00 |
| 385 | HNT-00182818 | Đoàn Văn Sơn | 22/01/1990 | Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | III | 2024-02-01 00:00:00 |
| | | | | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | III | 2024-02-01 00:00:00 |
| | | | | Thiết kế kết cấu công trình | III | 2024-02-01 00:00:00 |
| | | | | Khảo sát địa hình | III | 2024-02-01 00:00:00 |
| 386 | HNT-00058579 | Ngô Ngọc Tuấn | 10/12/1972 | Kỹ sư Xây dựng cầu đường | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 387 | HNT-00182819 | Bùi Văn Trình | 19/09/1988 | Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 388 | HNT-00042742 | Nguyễn Thanh Tuân | 11/03/1990 | kỹ sư Xây dựng cầu đường | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| | | | | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) | II | 2024-02-01 00:00:00 |
| 389 | HNT-00182820 | Nguyễn Văn Quý | 19/05/1993 | Kỹ sư xây dựng cầu đường | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | II | 2024-02-01 00:00:00 |